1. Nhóm thuốc hạ sốt
Thuốc hạ sốt phổ biến và an toàn cho trẻ em thường là paracetamol và ibuprofen. Ngoài ra, một vật dụng cần thiết khác trong tủ thuốc gia đình là nhiệt kế. Mặc dù không phải là thuốc, nhiệt kế rất quan trọng để theo dõi nhiệt độ của trẻ.
Paracetamol có nhiều dạng bào chế như viên nén, viên sủi, gói bột hòa tan, viên đặt hậu môn và hỗn dịch. Do đó, để tránh tình trạng dùng quá liều, người chăm sóc cần kiểm tra tên hoạt chất trước khi cho trẻ sử dụng.
Nên ưu tiên cho trẻ uống các gói bột hòa tan. Trẻ lớn hơn có thể dùng viên nén, trong khi nếu trẻ bị nôn nhiều hoặc khó nuốt, viên đặt hậu môn sẽ là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, không nên dùng viên đặt hậu môn khi trẻ đang tiêu chảy. Liều hạ sốt khuyến nghị cho trẻ là từ 10-15mg/kg cân nặng, và có thể lặp lại sau 4-6 giờ nếu trẻ vẫn còn sốt.
Nếu sau 2 giờ trẻ vẫn không hạ sốt hoặc sốt tái phát, không nên tiếp tục dùng paracetamol mà chuyển sang ibuprofen dạng siro với liều 8-10mg/kg, cách nhau 6-8 giờ.
Lưu ý, không cho trẻ bị sốt xuất huyết sử dụng ibuprofen vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết. Tốt nhất, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng ibuprofen và không lạm dụng thuốc này. Nếu trẻ sốt cao liên tục mà không đáp ứng với paracetamol đúng liều, hãy đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức.
2. Bù nước điện giải
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại oresol với các hương vị như cam, chanh, táo, được cung cấp dưới dạng pha sẵn hoặc gói bột dễ sử dụng. Oresol rất hiệu quả trong các trường hợp sốt cao hoặc tiêu chảy. Đặc biệt, nếu trẻ bị tiêu chảy, việc sử dụng oresol phân tử thấp sẽ giúp cải thiện khả năng hấp thụ điện giải nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Một lưu ý quan trọng là cần pha oresol theo đúng hướng dẫn trên bao bì. Việc pha quá đặc có thể gây nguy hiểm, trong khi pha quá loãng sẽ làm giảm hiệu quả của thuốc.
Khi trẻ có triệu chứng nôn nhiều, nên cung cấp điện giải bằng thìa nhỏ, từng ngụm một. Không nên ép trẻ uống quá nhiều nước một lần, vì điều này có thể làm tăng tình trạng nôn và dẫn đến mất nước nhiều hơn. Trẻ cũng không nên uống sữa tươi, nước đường hay nước ngọt có ga, vì những loại này có thể gây mất nước.
Khi trẻ bị sốt cao, cơ thể sẽ cần nước nhiều hơn và trẻ sẽ tự đòi uống nước. Đối với trẻ bị tiêu chảy cấp, cần bổ sung oresol như sau:
- Trẻ dưới 24 tháng: 50-100ml oresol sau mỗi lần đi ngoài, tối đa 500ml/ngày.
- Trẻ từ 2-10 tuổi: 100-200ml sau mỗi lần đi ngoài, tối đa 1 lít/ngày.
- Trẻ từ 10 tuổi trở lên: uống theo nhu cầu, nhưng tối đa 2 lít/ngày.
3. Nhóm xịt mũi khi trẻ bị ngạt mũi
- Nước muối sinh lý 0.9% và nước muối biển sâu: Hai loại này có thể được sử dụng để làm sạch mũi cho trẻ nhiều lần trong ngày, tùy thuộc vào mức độ ngạt mũi hoặc sổ mũi.
Cách sử dụng: Đối với trẻ sơ sinh, nên đặt trẻ nằm nghiêng về một bên, nhẹ nhàng đưa vòi phun vào mũi đến gần vòng an toàn, rồi ấn nhẹ trong khoảng 2-3 giây. Sau đó, lặp lại với bên còn lại. Nâng cao đầu trẻ để cho dịch nhầy chảy ra ngoài và dùng khăn giấy mềm để lau.
Cần tránh làm sạch mũi khi đầu trẻ ngửa ra sau để tránh chất lỏng chảy xuống cổ họng. Đảm bảo vòi xịt xa tầm với của trẻ, cẩn thận không làm đau mũi trẻ để tránh gây sợ hãi.
Đối với trẻ đã có thể ngồi hoặc đứng, hãy chọn tư thế thoải mái cho trẻ. Nghiêng đầu trẻ sang một bên, nhẹ nhàng đưa vòi phun vào mũi đến gần vòng an toàn, rồi ấn nhẹ trong 2-3 giây. Lặp lại với bên còn lại và hướng dẫn trẻ hỉ mũi, sử dụng giấy mềm để lau sạch.
- Otrivin 0,05%: Thuốc này chỉ nên sử dụng khi trẻ bị nghẹt mũi đến mức khó thở hoặc không ngủ được. Mỗi ngày chỉ dùng tối đa 2 lần, nhỏ 1 giọt vào mỗi bên mũi (ưu tiên nhỏ trước khi đi ngủ). Không nên sử dụng thuốc quá 5 ngày liên tiếp, vì có thể gây ra tác dụng phụ khiến tình trạng ngạt mũi trở nên nghiêm trọng hơn.
4. Nhóm long đờm
Nhóm thuốc này cũng nên có trong tủ thuốc gia đình, nhưng cần hạn chế sử dụng. Các loại thuốc như ambroxol hydrochloride, bromhexin, và acetylcystein có thể được dùng khi trẻ ho có đờm đặc.
Cần lưu ý rằng thuốc long đờm không nên kết hợp với thuốc giảm ho hoặc các loại thuốc long đờm khác, và phải sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Sau khi cho trẻ uống thuốc long đờm khoảng 30-45 phút, phụ huynh nên vỗ rung nhẹ nhàng để hỗ trợ quá trình long đờm và kích thích trẻ ho, giúp đẩy đờm ra ngoài.
5. Nhóm thuốc giảm ho nào nên có trong tủ thuốc gia đình?
Nên ưu tiên sử dụng các loại thảo dược như chanh đào, lá hẹ, quất kết hợp với mật ong hấp cách thủy và pha loãng để trẻ uống. Tuy nhiên, cách này không phù hợp cho trẻ dưới 1 tuổi.
Ngoài ra, có một số loại siro giảm ho có thể sử dụng, nhưng cần thận trọng và không lạm dụng. Nên chỉ dùng khi trẻ ho khan, ho nhiều đến mức gây nôn, khó chịu hoặc ảnh hưởng đến giấc ngủ. Trước khi sử dụng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đặc biệt, trong trường hợp trẻ ho có đờm, tuyệt đối không nên dùng thuốc giảm ho.
6. Nhóm sơ cứu cần có trong tủ thuốc gia đình
- Betadin 10%: Cần pha loãng trước khi sử dụng để vệ sinh vết thương cho trẻ.
- Bông, gạc, băng: Các vật dụng cần thiết cho sơ cứu.
- Thuốc chống dị ứng: Nên có sẵn để xử lý các phản ứng dị ứng.
Đây chỉ là một số loại thuốc cần có trong tủ thuốc gia đình để xử lý các tình huống khẩn cấp không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên, không nên chủ quan với các triệu chứng bất thường của trẻ. Nếu phát hiện các dấu hiệu sau, hãy đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức (cũng nên lưu lại số điện thoại của bác sĩ chuyên khoa nhi quen thuộc):
- Sốt khó hạ, sốt kéo dài, sốt theo cơn.
- Thở khò khè, lõm lồng ngực, thở nhanh, tím môi.
- Đau bụng, không ăn uống được, nôn nhiều.
- Đi ngoài nhiều lần, phân lỏng có máu hoặc nhầy.
- Co giật.
- Sốt li bì.
Đối với trẻ có tiền sử dị ứng, nếu xuất hiện mề đay hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi ăn, tiếp xúc với khói bụi, phấn hoa, hoặc dùng thuốc, hãy ghi lại và thông báo cho bác sĩ nhi khoa để được hướng dẫn xử trí kịp thời.