Chia sẻ

1. Tiểu đường thai kỳ là gì?
- Thường không có triệu chứng rõ ràng
- Có thể tự hết sau sinh
- Nhưng nếu không phát hiện và kiểm soát tốt, có thể gây ảnh hưởng đến cả mẹ và thai nhi
2. Vì sao mẹ bầu cần làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ?
- Phát hiện sớm rối loạn đường huyết
- Giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ:
- Tăng huyết áp thai kỳ
- Tiền sản giật
- Sinh mổ
- Thai to, khó sinh
- Hạ đường huyết sau sinh
- Tăng nguy cơ béo phì và tiểu đường type 2 sau này
- Phát hiện sớm không có nghĩa là mẹ đã mắc bệnh nặng, mà là cơ hội để kiểm soát tốt hơn.
- Mẹ bầu thường làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ khi nào?
- Thời điểm phổ biến: tuần 24 – 28 của thai kỳ
- Một số mẹ có yếu tố nguy cơ cao (thừa cân, tiền sử gia đình, từng tiểu đường thai kỳ…) có thể được chỉ định làm sớm hơn
3. Tầm soát và chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ
Có thể thực hiện một trong những phương pháp sau để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ:
3.1 Đường huyết đói, xét nghiệm dung nạp đường
Phương pháp 1 bước (one-step strategy)
Thực hiện nghiệm pháp dung nạp 75g glucose đường uống (75-g OGTT): đo nồng độ glucose huyết tương lúc đói và tại thời điểm 1 giờ, 2 giờ, ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với những sản phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phải được thực hiện vào buổi sáng lúc đói, sau khi nhịn đói qua đêm ít nhất 8 giờ. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khi bất kỳ giá trị glucose huyết thoả mãn tiêu chuẩn sau đây:
- Đường máu lúc đói ≥ 92 mg/dL (5,1 mmol/L)
- Đường máu ở thời điểm 1 giờ ≥ 180 mg/dL (10,0 mmol/L)
- Đường máu ở thời điểm 2 giờ ≥ 153 mg/dL (8,5 mmol/L)
Phương pháp 2 bước (two-step strategy)
Bước 1: Thực hiện nghiệm pháp uống glucose 50g hoặc uống tải glucose 50 gam (glucose loading test: GLT): Uống 50 gam glucose (trước đó không nhịn đói), đo glucose huyết tương tại thời điểm 1 giờ, ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với những sản phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.
Nếu mức glucose huyết tương được đo lường tại thời điểm 1 giờ sau uống là 130 mg/dL, 135 mg/dL, hoặc 140 mg/dL (7,2 mmol/L, 7,5 mmol/L, 7,8 mmol/L) tiếp tục với nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 100g.
Bước 2: Thực hiện nghiệm pháp dung nạp 100g glucose đường uống (100-g OGTT): Nghiệm pháp phải được thực hiện khi bệnh nhân đang đói: Bệnh nhân nhịn đói, sau đó uống 100 gam glucose được pha trong 250ml - 300 ml nước, đo glucose huyết lúc đói vào tại thời điểm 1 giờ, 2 giờ, 3 giờ, sau khi uống glucose.
3.2 Tổng phân tích nước tiểu
Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ:
Glucose
Glucose là một loại đường có trong máu. Bình thường thì trong nước tiểu sẽ không có hoặc có rất ít glucose. Khi lượng đường huyết trong máu tăng rất cao, chẳng hạn như đái tháo đường không kiểm soát thì đường sẽ thoát ra nước tiểu. Glucose cũng có thể được tìm thấy trong nước tiểu khi thận bị tổn thương hoặc có bệnh.
- Chỉ số glucose cho phép: 50-100 mg/dL hoặc 2.5-5 mmol/L.
- Nếu sản phụ dùng nhiều thức ăn ngọt trước khi làm xét nghiệm, sự xuất hiện của hàm lượng glucose trong nước tiểu là một điều bình thường. Nhưng nếu lượng đường ở lần xét nghiệm thứ hai cao hơn lần xét nghiệm đầu, thì đây là dấu hiệu cảnh báo sản phụ có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường. Ngoài ra, nếu có kèm thêm các triệu chứng như: mệt mỏi, luôn khát nước, sụt cân, thì nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra lượng đường huyết
Ketone
- Chỉ số này thường xuất hiện ở người bị tiểu đường, chế độ ăn ít chất carbohydrate, nghiện rượu hoặc suy nhược cơ thể.
- Chỉ số cho phép: 2.5-5.0mg/dL hoặc 0.25-0.5 mmol/L. Bình thường không có hoặc đôi khi có ở mức độ thấp đối với phụ nữ đang mang thai.
- Ketone là một chất được thải ra ở đường tiểu, cho biết sản phụ và thai nhi đang thiếu dinh dưỡng hoặc mắc chứng tiểu đường. Khi phát hiện lượng Ketone, và kèm theo các dấu hiệu như: chán ăn, mệt mỏi, thì sản phụ có thể sẽ được bác sĩ chỉ định truyền dịch và dùng thuốc. Để giảm hết lượng Ketone, sản phụ nên thư giãn, nghỉ ngơi và tuyệt đối không được bỏ bữa.
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm khác để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ ví dụ như:
- Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: TSH, FT4, FT3 hoặc T3
- Cholesterol toàn phần, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol, Triglycerides lúc đói
- SGOT, SGPT Protid máu
- Creatinine máu, GFR ước đoán
- HbA1c (lặp lại mỗi 3-6 tháng)
- Điện tâm đồ
- Xquang ngực thẳng
- Khám đáy mắt (nếu có điều kiện chụp hình màu võng mạc)/ hàng năm.
4. Những lưu ý quan trọng trước khi làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ
4.1. Không tự ý ăn kiêng hoặc “ăn kiêng ngược” trước xét nghiệm
- Ăn rất ít tinh bột trước ngày xét nghiệm vì sợ kết quả cao
- Hoặc cố tình ăn nhiều đồ ngọt để “thử” cơ thể
4.2. Tuân thủ đúng hướng dẫn nhịn ăn (nếu được yêu cầu)
- Nếu làm test 3 giờ: nhịn ăn 8–10 giờ
- Có thể uống nước lọc
- Không uống sữa, nước ngọt, nước trái cây
- Không nhai kẹo cao su
4.3. Không uống cà phê, trà, nước ngọt trước xét nghiệm
- Caffeine
- Đường
- Chất kích thích
4.4. Tránh vận động mạnh trước khi xét nghiệm
- Không tập thể dục cường độ cao
- Không đi bộ quá nhiều trước khi lấy máu
- Vận động mạnh có thể làm thay đổi tạm thời mức đường huyết.
4.5. Nghỉ ngơi và giữ tinh thần thoải mái
- Hormone
- Chỉ số đường huyết
4.6. Thông báo cho bác sĩ nếu mẹ đang dùng thuốc
- Thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng
- Không tự ý ngưng thuốc nếu chưa có chỉ định
5. Sau khi làm xét nghiệm, mẹ cần lưu ý gì?
- Có thể ăn uống lại bình thường sau khi xét nghiệm
- Nếu thấy chóng mặt, buồn nôn, hãy báo nhân viên y tế
- Chờ kết quả và trao đổi trực tiếp với bác sĩ
6. Những hiểu lầm phổ biến về tiểu đường thai kỳ
- “Mắc tiểu đường thai kỳ là nguy hiểm cho bé” → Không hẳn, nếu kiểm soát tốt
- “Sau sinh sẽ bị tiểu đường vĩnh viễn” → Không đúng với đa số trường hợp
- “Không có triệu chứng thì không cần xét nghiệm” → Sai, vì bệnh thường không có triệu chứng
7. Làm sao để mẹ bớt lo lắng trước ngày xét nghiệm?
- Hiểu đúng về xét nghiệm
- Chuẩn bị đúng cách
- Không tự tạo áp lực cho bản thân
- Tin tưởng vào chỉ định của bác sĩ
8. Lời nhắn dành cho mẹ
- Chuẩn bị đúng
- Thực hiện đúng
- Giữ tâm lý thoải mái
Chia sẻ
Tin mới nhất
Thai 12 tuần: phát triển như thế nào
Thai 16 tuần: phát triển như thế nào
Thai 20 tuần: nặng bao nhiêu - phát triển ra sao
Thai 22 tuần: siêu âm hình thái và phát triển thai
Thai 28 tuần: mở đầu tam cá nguyệt 3
Thai 32 tuần: phát triển và chuẩn bị đồ đi sinh
Thai 36 tuần: gần đủ tháng cần lưu ý gì
Thai 38 tuần: dấu hiệu sắp sinh
Thai 40 tuần: quá ngày dự sinh có sao không
Canh ngày rụng trứng sinh con trai có thật không? App theo dõi chu kỳ
Hai tuần chờ sau rụng trứng: nên làm gì, dấu hiệu mang thai sớm
Tam cá nguyệt là gì? Mốc quan trọng từng giai đoạn thai kỳ
Double test - Triple test - NIPT: xét nghiệm sàng lọc nào cần làm
Siêu âm hình thái học và siêu âm 4D: tuần nào nên làm
Sổ khám thai nên ghi gì - câu hỏi nên hỏi bác sĩ
Thai máy là gì? Cách đếm cử động thai đúng chuẩn
Thai máy yếu - nhiều - ít về đêm: khi nào là dấu hiệu nguy hiểm
Bảng tăng cân chuẩn của mẹ bầu theo BMI (chuẩn IOM)
Bà bầu 3 tháng đầu nên ăn gì - kiêng ăn gì
Bà bầu 3 tháng giữa nên ăn gì
Bà bầu 3 tháng cuối nên ăn gì để vào con
Thực phẩm bà bầu không nên ăn (thuỷ ngân - đồ sống - chất kích thích)
Đau bụng dưới khi mang thai: khi nào bình thường - khi nào nguy hiểm
Đau lưng - chóng mặt - ra dịch nhầy khi mang thai tháng cuối
Gợi ý đặt tên con hay - ý nghĩa
Dấu hiệu sắp sinh và phân biệt chuyển dạ thật - giả
Kế hoạch sinh là gì - cần chuẩn bị những gì
Tiêm phòng khi mang thai: mũi nào - tuần nào
Vitamin và thuốc an toàn cho bà bầu theo từng giai đoạn
Phục hồi sau sinh thường và sinh mổ: lộ trình 12 tuần
KHUYẾN CÁO
Thông tin tại Cẩm nang Momigo chỉ mang tính chất tham khảo, không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Vui lòng tìm hiểu kỹ và yêu cầu tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi thực hiện theo bất kỳ hướng dẫn nào tại Cẩm nang Momigo












