Kết nối với chúng tôi
|
Lịch tiêm chủng cho bé đầy đủ theo từng tháng tuổi mới nhất

Lịch tiêm chủng cho bé đầy đủ theo từng tháng tuổi mới nhất

Chia sẻ

Việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe của trẻ nhỏ. Với lịch tiêm chủng mới nhất theo từng tháng tuổi, cha mẹ có thể dễ dàng theo dõi và đảm bảo rằng con mình được tiêm đầy đủ các loại vắc-xin cần thiết. Từ những mũi tiêm đầu tiên ngay sau khi sinh đến các mũi tiêm nhắc lại trong những năm đầu đời, mỗi mũi tiêm đều đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh nguy hiểm. Hãy cùng khám phá chi tiết lịch tiêm chủng cho bé để đảm bảo con yêu của bạn luôn khỏe mạnh và phát triển toàn diện.

Nội dung bài viết

Lịch tiêm chủng cho bé theo khuyến nghị của bác sĩ

Dưới đây là lịch tiêm chủng đầy đủ cho trẻ theo chương trình tiêm chủng mở rộng và tiêm chủng dịch vụ theo từng tháng, phụ huynh nhất định phải ghi nhớ hoặc lưu lại để đảm bảo bé được tiêm chủng vắc xin đủ mũi, đúng lịch.

(*) Lịch tiêm có thể thay đổi tùy theo loại vắc xin, sự tuân thủ phác đồ tiêm chủng và cập nhật hướng dẫn của cơ quan y tế.

(**) Viêm gan B liều sơ sinh để phòng lây nhiễm bệnh từ mẹ sang con. Nếu tiêm vắc xin phối hợp có thành phần viêm gan B thì theo lịch tiêm của vắc xin phối hợp.

Chi tiết các mũi tiêm phòng cho bé theo tháng

2.1. Lịch tiêm phòng cho trẻ sơ sinh (tiêm càng sớm càng tốt sau khi sinh)

Trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh, trẻ cần được tiêm vắc xin phòng bệnh lao viêm gan B. Đây là những mũi tiêm đầu tiên, rất quan trọng để ngăn ngừa lây truyền virus từ mẹ sang con. Việc tiêm vắc xin phòng lao sớm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh lao, một bệnh có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến phổi và các cơ quan khác như xương, hạch bạch huyết, hệ thần kinh, tim, và màng não. Đặc biệt, lao màng não có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như liệt, động kinh, bại não, và rối loạn tâm thần.
Viêm gan B là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, là nguyên nhân chính gây ung thư gan. Nếu mẹ nhiễm virus viêm gan B, khả năng lây nhiễm cho con là rất cao, từ 30% đến 40%. Virus có thể lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình mang thai, khi sinh hoặc sau khi sinh. Tiêm vắc xin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh có thể bảo vệ trẻ khỏi virus này với hiệu quả lên đến 95%.

2.2. Vắc xin cho trẻ từ 6 tuần tuổi

Khi trẻ được 6 tuần tuổi, việc tiêm vắc xin phòng ngừa nhiều bệnh nguy hiểm là rất cần thiết. Các loại vắc xin kết hợp như 6 trong 1 (phòng ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do Haemophilus influenzae týp B) hoặc 5 trong 1 (không bao gồm viêm gan B) giúp giảm số lần tiêm và tiết kiệm thời gian cho phụ huynh.
Ngoài ra, vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus cũng rất quan trọng. Tại Việt Nam, Rotavirus là nguyên nhân chính gây tiêu chảy ở trẻ nhỏ, dẫn đến tình trạng mất nước nghiêm trọng và có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Phế cầu khuẩn là tác nhân gây ra nhiều bệnh nguy hiểm như viêm phổi, viêm màng não, và viêm tai giữa. Việc tiêm vắc xin phòng phế cầu khuẩn từ 2 tháng tuổi giúp bảo vệ trẻ khỏi những bệnh này, giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nghiêm trọng.
Khi trẻ đạt 2 tháng tuổi, phụ huynh cũng nên tiêm vắc xin phòng viêm màng não và các bệnh do vi khuẩn não mô cầu nhóm B gây ra. Vắc xin Bexsero (Ý) là một lựa chọn hiệu quả, giúp trẻ phát triển hệ miễn dịch mạnh mẽ, ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nguy hiểm.

2.3. Trẻ 3 tháng tuổi tiêm vacxin gì?

Tiêm phòng cho trẻ 3 tháng tuổi:
  • Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 (mũi 2): Nếu chọn vắc xin 5 trong 1, cần bổ sung thêm mũi viêm gan B.
  • Vắc xin uống phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus (liều 2): Khi trẻ được 3 tháng tuổi, cần tiêm hoặc uống liều thứ hai của vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 và vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus. Mũi tiêm thứ hai này giúp củng cố và tăng cường hiệu quả bảo vệ của vắc xin sau mũi đầu tiên, giúp cơ thể chống lại bệnh tốt hơn và kéo dài thời gian bảo vệ.

2.4. Tiêm phòng cho trẻ 4 tháng tuổi

  • Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 (mũi 3): Nếu chọn vắc xin 5 trong 1, cần tiêm thêm mũi viêm gan B.
  • Vắc xin Synflorix (Bỉ) hoặc Prevenar 13 (Bỉ) (mũi 2): Phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu khuẩn.
  • Vắc xin uống phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus (liều 3):
  • Vắc xin phòng các bệnh do não mô cầu khuẩn nhóm B (mũi 2): Khi trẻ được 4 tháng tuổi, cần tiêm mũi thứ ba của vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1, mũi thứ hai của vắc xin phòng phế cầu khuẩn và uống liều thứ ba của vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus. Ở giai đoạn này, trẻ đã cứng cáp hơn so với 3 tháng đầu đời, nhưng vẫn cần chú ý giữ vệ sinh và tiêm vắc xin đúng lịch để hạn chế nguy cơ nhiễm bệnh.

2.5. Tiêm phòng cho trẻ 6 tháng tuổi

  • Vắc xin Vaxigrip Tetra (Pháp), Influvac Tetra (Hà Lan) hoặc GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc): Phòng bệnh cúm (tiêm 2 mũi cách nhau 1 tháng).
  • Vắc xin VA-MENGOC-BC (Cu Ba) (mũi 1): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu B+C.
  • Vắc xin Synflorix (Bỉ) hoặc Prevenar 13 (Bỉ) (mũi 3): Phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu khuẩn.

Giai đoạn từ 6 đến 36 tháng tuổi được gọi là “khoảng trống miễn dịch” ở trẻ. Trước 6 tháng tuổi, trẻ nhận được kháng thể từ mẹ truyền sang trong giai đoạn bào thai, nhưng từ 6 đến 36 tháng, kháng thể này không còn nữa và cơ thể trẻ chưa thể tự sản sinh đủ kháng thể để bảo vệ trước nguy cơ nhiễm bệnh. Do đó, việc tiêm phòng vắc xin trong giai đoạn này rất quan trọng và không thể thiếu. Trẻ 6 tháng tuổi cần được tiêm vắc xin phòng cúm, mũi đầu tiên của vắc xin phòng viêm màng não do não mô cầu B+C và mũi thứ ba của vắc xin phòng viêm màng não do phế cầu khuẩn.

2.6. Tiêm phòng cho trẻ 9 tháng tuổi

  • Vắc xin VA-MENGOC-BC (Cu Ba) (mũi 2): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu B+C.
  • Vắc xin sởi đơn MVVac (Việt Nam) (mũi 1): Phòng bệnh sởi.
  • Vắc xin Varilrix (Bỉ) (mũi 1): Phòng bệnh thủy đậu.
  • Vắc xin Imojev (Thái Lan) (mũi 1): Phòng viêm não Nhật Bản.
  • Vắc xin Priorix (Bỉ) (mũi 1): Phòng sởi, quai bị và rubella.
  • Vắc xin Menactra (Mỹ) (mũi 1): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu ACYW-135.
Ở độ tuổi 9 tháng, trẻ cần tiêm mũi thứ hai của vắc xin phòng viêm màng não do não mô cầu B+C và các loại vắc xin khác như sởi đơn, sởi – quai bị – rubella, thủy đậu, viêm não Nhật Bản, và não mô cầu ACYW-135.
Sởi là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm thường gặp ở trẻ em. Mặc dù phần lớn bệnh nhân hồi phục sau 2-3 tuần, khoảng 40% có thể gặp biến chứng như viêm tai giữa, viêm phổi nặng, viêm não, tiêu chảy, ói mửa, suy dinh dưỡng nặng, mờ và loét giác mạc dẫn đến mù lòa. Các biến chứng này thường gặp nhất ở trẻ dưới 5 tuổi.
Trẻ dưới 12 tháng tuổi thường được bảo vệ khỏi sởi, quai bị và rubella nhờ miễn dịch thụ động từ mẹ đã tiêm vắc xin trước khi mang thai. Tuy nhiên, kháng thể từ mẹ giảm dần sau 6 tháng, khiến trẻ dễ mắc bệnh trong khoảng trống miễn dịch từ 6 đến 12 tháng. Vắc xin Priorix, phòng ngừa sởi, quai bị và rubella, có thể được tiêm cho trẻ từ 9 tháng tuổi và người lớn.
Thủy đậu thường bị coi là bệnh ngoài da không nguy hiểm, nhưng nếu không được điều trị kịp thời, có thể gây biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng da, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm não, và viêm tiểu não. Khoảng 90% người chưa có miễn dịch sẽ mắc bệnh nếu tiếp xúc với người bệnh hoặc qua các vật dụng cá nhân nhiễm virus.
Viêm não Nhật Bản là bệnh nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong lên đến 30% và di chứng khoảng 50%. Trẻ từ 0-14 tuổi chiếm 75% các ca tử vong. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, các phương pháp hiện tại chỉ tập trung điều trị triệu chứng. Thời gian điều trị thường dài, chi phí lớn và khả năng hồi phục thấp.

2.7. Tiêm phòng cho trẻ 12 tháng tuổi

  • Vắc xin 3 trong 1 MMR-II (Mỹ) hoặc MMR (Ấn Độ) (mũi 1): Phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (nếu trẻ chưa tiêm Priorix).
  • Vắc xin Varivax/Varicella (mũi 1): Phòng bệnh thủy đậu (nếu chưa tiêm Varilrix).
  • Vắc xin Jevax (Việt Nam) (mũi 1): Phòng bệnh viêm não Nhật Bản B, tiêm 2 mũi cách nhau 1-2 tuần (nếu chưa tiêm Imojev).
  • Vắc xin Avaxim 80U/0.5ml (mũi 1): Phòng bệnh viêm gan A, liều nhắc lại sau 6-18 tháng.
  • Vắc xin Synflorix (Bỉ) hoặc Prevenar 13 (Bỉ) (mũi 4): Phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu khuẩn.
  • Vắc xin Menactra (Mỹ) (mũi 2): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu ACYW-135.
  • Vắc xin Twinrix (Bỉ): Phòng bệnh viêm gan A+B, tiêm 2 mũi cách nhau 6 tháng.
  • Vắc xin phòng các bệnh do não mô cầu khuẩn nhóm B (mũi 3):
Khi trẻ được 12 tháng tuổi, ngoài các loại vắc xin phòng thủy đậu, viêm não Nhật Bản, các bệnh do phế cầu và vắc xin kết hợp phòng sởi, quai bị, rubella, trẻ còn có thể tiêm vắc xin phòng viêm gan A.

Viêm gan A là một bệnh có thể gây tổn thương và biến chứng nặng ở trẻ em. Không phải trẻ nào nhiễm virus viêm gan A cũng phát triển thành bệnh, nhiều trẻ mang mầm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng cho đến khi trưởng thành. Tuy nhiên, virus viêm gan A vẫn có thể cư trú trong gan và hoạt động khi gặp điều kiện thuận lợi như suy gan, viêm gan cấp, sức khỏe suy giảm. Các cơ quan y tế khuyến cáo rằng trẻ từ 12 tháng tuổi, những người làm việc trong môi trường dễ nhiễm bệnh, hoặc những người đã mắc viêm gan B, C hoặc bệnh lý viêm gan mạn tính nên tiêm vắc xin phòng viêm gan A.

2.8. Tiêm phòng vắc xin cho trẻ 15 – 24 tháng tuổi

  • Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 (mũi 4): Nếu chọn vắc xin 5 trong 1, cần tiêm thêm mũi viêm gan B.
  • Vắc xin Avaxim 80U/0.5ml (mũi nhắc): Phòng bệnh viêm gan A.
  • Vắc xin Vaxigrip Tetra (Pháp), Influvac Tetra (Hà Lan) hoặc GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc) (mũi nhắc lại): Phòng bệnh cúm, tiêm nhắc lại sau mũi thứ hai một năm.

Trong giai đoạn từ 15 đến 24 tháng, trẻ cần được tiêm các mũi nhắc lại như viêm gan A và cúm. Kháng thể bảo vệ sau khi tiêm vắc xin có thể giảm dần theo thời gian, do đó, việc tiêm nhắc lại là cần thiết để duy trì hiệu quả bảo vệ. Các mũi nhắc lại chỉ có tác dụng với những loại vắc xin đã tạo được trí nhớ miễn dịch qua các mũi tiêm trước đó. Với những loại vắc xin không tạo được trí nhớ miễn dịch hoặc có miễn dịch bảo vệ tồn tại ngắn, việc tiêm các mũi sau được xem như tiêm mới. Ngược lại, một số vắc xin có miễn dịch bền vững trong nhiều năm, việc tiêm bổ sung chủ yếu nhằm tạo miễn dịch cho những trẻ bị bỏ sót hoặc chưa tạo được miễn dịch sau các lần tiêm trước.

2.9. Tiêm phòng cho trẻ đủ 24 tháng tuổi

Vắc xin Jevax được sử dụng để phòng ngừa bệnh viêm não Nhật Bản B (mũi thứ 3). Vắc xin Typhim VI/Typhoid VI giúp ngăn chặn bệnh thương hàn. Vắc xin Tả mORCVAX (sản xuất tại Việt Nam) bao gồm 2 liều uống, dành cho trẻ em sống ở khu vực có nguy cơ cao, với liều thứ hai được uống sau liều đầu tiên 2 tuần.
Khi trẻ được 24 tháng tuổi, cần tiêm mũi thứ 3 của vắc xin Jevax để phòng bệnh viêm não Nhật Bản, cùng với các loại vắc xin khác như vắc xin phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu A, C, Y, W-135; vắc xin phòng bệnh thương hàn và tả.
Các bệnh do vi khuẩn não mô cầu gây ra có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Khoảng 50% bệnh nhân tử vong nếu không được điều trị kịp thời, 8-15% tử vong dù đã được điều trị, và 20% số người sống sót phải chịu những di chứng nặng nề như chậm phát triển trí tuệ, mất thính lực hai bên, giảm khả năng vận động,… suốt đời.
Bệnh thương hàn vẫn là mối lo ngại toàn cầu với khoảng 16 triệu ca mắc mới và 600.000 ca tử vong mỗi năm. Trong các trường hợp nặng, bệnh nhân có thể bị sốt cao kéo dài, đau đầu, nôn khan, táo bón, tiêu chảy,… Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong, loét thanh mạc, và thủng ruột.
Bệnh tả, từng được gọi là “Cái chết đen”, đã gây tử vong cho hàng chục triệu người trên thế giới. Ở trẻ em, bệnh tả thường diễn biến phức tạp và khó lường. Trong những trường hợp nghiêm trọng, bệnh có thể khiến bệnh nhân mất một lượng lớn chất lỏng và điện giải, dẫn đến tử vong trong vòng 2 đến 3 giờ.

2.10. Từ 3 tuổi trở lên

Vắc xin MMR-II 3 trong 1 giúp phòng ngừa bệnh sởi, quai bị và rubella (mũi nhắc lại). Vắc xin Vaxigrip Tetra (Pháp), Influvac Tetra (Hà Lan) và GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc) được sử dụng để phòng bệnh cúm, cần tiêm nhắc lại hàng năm. Vắc xin Menactra (Mỹ) phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu A, C, Y, W-135, được tiêm nhắc cho trẻ từ 15 tuổi đến người lớn 55 tuổi. Vắc xin Jevax (Việt Nam) phòng bệnh viêm não Nhật Bản B, tiêm nhắc lại khi trẻ 5 tuổi và sau đó cứ 3 năm một lần cho đến khi 15 tuổi. Vắc xin Tetraxim phòng bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván và bại liệt, hoặc vắc xin Adacel (Canada) và Boostrix (Bỉ) phòng bệnh bạch hầu, ho gà và uốn ván, được tiêm cho trẻ từ 4 tuổi trở lên và nhắc lại mỗi 10 năm.

Từ 3 tuổi trở lên, trẻ đã có sức đề kháng tốt hơn nhưng vẫn có nguy cơ nhiễm bệnh từ môi trường. Vì vậy, việc tiêm đầy đủ các mũi nhắc lại như vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella; vắc xin Menactra phòng viêm màng não do não mô cầu A, C, Y, W-135; vắc xin phòng cúm; và vắc xin Jevax phòng viêm não Nhật Bản là rất quan trọng. Ngoài ra, ở độ tuổi này, trẻ cũng có thể tiêm vắc xin phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván và bại liệt.

Chia sẻ

Thông tin tham khảo

Tin mới nhất

Vượt Qua Nỗi Sợ Hãi: Hành Trình Kiếm Tiền Của Mẹ Bỉm Cùng Momigo Affiliate
5 Sai Lầm Mẹ Bỉm Làm Affiliate Thường Gặp Và Cách Tránh
Tiểu đường thai kỳ: Những lưu ý quan trọng mẹ bầu không nên bỏ qua
Những lưu ý quan trọng trước khi làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ mẹ bầu cần biết
Uống đủ nước trong thai kỳ đảm bảo cho sức khỏe mẹ bầu
Chuẩn bị trước sinh: Checklist giúp mẹ an tâm trước ngày đón bé
Chào các mẹ - Nơi chia sẻ về tiền, về cuộc sống, và về những điều thực tế
Thu Nhập Momigo Affiliate: Con Số Thực Tế & Lộ Trình
Theo Dõi Thai Kỳ Đúng Cách – Hành Trình Yêu Thương Giúp Con Phát Triển Vượt Trội
Thực Hành Thai Giáo – Hành Trình Nuôi Dưỡng Bé Yêu Từ Trong Bụng Mẹ
Nuôi Con Khoa Học, Nhàn Tênh Với Ứng Dụng Momigo: Cẩm Nang Cho Mẹ Hiện Đại
Thai Giáo Momigo: Ứng Dụng Thai Giáo Thông Minh Cho Mẹ Bầu Hiện Đại
Hướng Dẫn Sử Dụng Ứng Dụng Momigo: Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu
Review Momigo: Ưu Nhược Điểm, Có Nên Tải Ứng Dụng Này Không?
Momigo Là Gì? Ứng Dụng Này Dành Cho Ai?
Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt Ứng Dụng Momigo Nhanh Chóng, Đơn Giản
App Momigo: Trợ Thủ Đắc Lực Cho Mẹ Bầu 4.0
Ứng dụng Momigo - Trợ lý cho mẹ trong hành trình mang thai và nuôi con nhỏ
Momigo - Siêu ứng dụng dành cho mẹ và bé
Cách tốt nhất để lấy lại ham muốn tình dục sau khi sinh con
Bí quyết giữ “lửa” tình cảm vợ chồng sau khi sinh
Khô hạn sau sinh khắc phục bằng cách nào?
Không muốn "chuyện ấy" sau sinh: Là bình thường hay bất thường?
Quan hệ tình dục sau khi sinh thường: Những điều cần biết
Sau sinh mổ bao lâu thì quan hệ được? Quan hệ sau sinh mổ cần lưu ý những gì?
Phụ nữ sinh thường bao lâu thì quan hệ được? Cần lưu ý điều gì?
Bí quyết giữ lửa hạnh phúc gia đình sau khi sinh con
Vệ sinh cá nhân cho mẹ sau sinh đúng chuẩn
Hướng dẫn chăm sóc vết mổ/vết khâu tầng sinh môn cho sản phụ tại nhà
Sau sinh thường có nên đi lại nhiều không?

KHUYẾN CÁO

Thông tin tại Cẩm nang Momigo chỉ mang tính chất tham khảo, không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Vui lòng tìm hiểu kỹ và yêu cầu tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi thực hiện theo bất kỳ hướng dẫn nào tại Cẩm nang Momigo