Chia sẻ
Việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe của trẻ nhỏ. Với lịch tiêm chủng mới nhất theo từng tháng tuổi, cha mẹ có thể dễ dàng theo dõi và đảm bảo rằng con mình được tiêm đầy đủ các loại vắc-xin cần thiết. Từ những mũi tiêm đầu tiên ngay sau khi sinh đến các mũi tiêm nhắc lại trong những năm đầu đời, mỗi mũi tiêm đều đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh nguy hiểm. Hãy cùng khám phá chi tiết lịch tiêm chủng cho bé để đảm bảo con yêu của bạn luôn khỏe mạnh và phát triển toàn diện.
Lịch tiêm chủng cho bé theo khuyến nghị của bác sĩ
Dưới đây là lịch tiêm chủng đầy đủ cho trẻ theo chương trình tiêm chủng mở rộng và tiêm chủng dịch vụ theo từng tháng, phụ huynh nhất định phải ghi nhớ hoặc lưu lại để đảm bảo bé được tiêm chủng vắc xin đủ mũi, đúng lịch.
(*) Lịch tiêm có thể thay đổi tùy theo loại vắc xin, sự tuân thủ phác đồ tiêm chủng và cập nhật hướng dẫn của cơ quan y tế.
(**) Viêm gan B liều sơ sinh để phòng lây nhiễm bệnh từ mẹ sang con. Nếu tiêm vắc xin phối hợp có thành phần viêm gan B thì theo lịch tiêm của vắc xin phối hợp.
Chi tiết các mũi tiêm phòng cho bé theo tháng
2.1. Lịch tiêm phòng cho trẻ sơ sinh (tiêm càng sớm càng tốt sau khi sinh)
2.2. Vắc xin cho trẻ từ 6 tuần tuổi
2.3. Trẻ 3 tháng tuổi tiêm vacxin gì?
-
Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 (mũi 2): Nếu chọn vắc xin 5 trong 1, cần bổ sung thêm mũi viêm gan B.
-
Vắc xin uống phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus (liều 2): Khi trẻ được 3 tháng tuổi, cần tiêm hoặc uống liều thứ hai của vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 và vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus. Mũi tiêm thứ hai này giúp củng cố và tăng cường hiệu quả bảo vệ của vắc xin sau mũi đầu tiên, giúp cơ thể chống lại bệnh tốt hơn và kéo dài thời gian bảo vệ.
2.4. Tiêm phòng cho trẻ 4 tháng tuổi
- Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 (mũi 3): Nếu chọn vắc xin 5 trong 1, cần tiêm thêm mũi viêm gan B.
- Vắc xin Synflorix (Bỉ) hoặc Prevenar 13 (Bỉ) (mũi 2): Phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu khuẩn.
- Vắc xin uống phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus (liều 3):
- Vắc xin phòng các bệnh do não mô cầu khuẩn nhóm B (mũi 2): Khi trẻ được 4 tháng tuổi, cần tiêm mũi thứ ba của vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1, mũi thứ hai của vắc xin phòng phế cầu khuẩn và uống liều thứ ba của vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus. Ở giai đoạn này, trẻ đã cứng cáp hơn so với 3 tháng đầu đời, nhưng vẫn cần chú ý giữ vệ sinh và tiêm vắc xin đúng lịch để hạn chế nguy cơ nhiễm bệnh.
2.5. Tiêm phòng cho trẻ 6 tháng tuổi
- Vắc xin Vaxigrip Tetra (Pháp), Influvac Tetra (Hà Lan) hoặc GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc): Phòng bệnh cúm (tiêm 2 mũi cách nhau 1 tháng).
- Vắc xin VA-MENGOC-BC (Cu Ba) (mũi 1): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu B+C.
- Vắc xin Synflorix (Bỉ) hoặc Prevenar 13 (Bỉ) (mũi 3): Phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu khuẩn.
Giai đoạn từ 6 đến 36 tháng tuổi được gọi là “khoảng trống miễn dịch” ở trẻ. Trước 6 tháng tuổi, trẻ nhận được kháng thể từ mẹ truyền sang trong giai đoạn bào thai, nhưng từ 6 đến 36 tháng, kháng thể này không còn nữa và cơ thể trẻ chưa thể tự sản sinh đủ kháng thể để bảo vệ trước nguy cơ nhiễm bệnh. Do đó, việc tiêm phòng vắc xin trong giai đoạn này rất quan trọng và không thể thiếu. Trẻ 6 tháng tuổi cần được tiêm vắc xin phòng cúm, mũi đầu tiên của vắc xin phòng viêm màng não do não mô cầu B+C và mũi thứ ba của vắc xin phòng viêm màng não do phế cầu khuẩn.
2.6. Tiêm phòng cho trẻ 9 tháng tuổi
- Vắc xin VA-MENGOC-BC (Cu Ba) (mũi 2): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu B+C.
- Vắc xin sởi đơn MVVac (Việt Nam) (mũi 1): Phòng bệnh sởi.
- Vắc xin Varilrix (Bỉ) (mũi 1): Phòng bệnh thủy đậu.
- Vắc xin Imojev (Thái Lan) (mũi 1): Phòng viêm não Nhật Bản.
- Vắc xin Priorix (Bỉ) (mũi 1): Phòng sởi, quai bị và rubella.
- Vắc xin Menactra (Mỹ) (mũi 1): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu ACYW-135.
2.7. Tiêm phòng cho trẻ 12 tháng tuổi
- Vắc xin 3 trong 1 MMR-II (Mỹ) hoặc MMR (Ấn Độ) (mũi 1): Phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (nếu trẻ chưa tiêm Priorix).
- Vắc xin Varivax/Varicella (mũi 1): Phòng bệnh thủy đậu (nếu chưa tiêm Varilrix).
- Vắc xin Jevax (Việt Nam) (mũi 1): Phòng bệnh viêm não Nhật Bản B, tiêm 2 mũi cách nhau 1-2 tuần (nếu chưa tiêm Imojev).
- Vắc xin Avaxim 80U/0.5ml (mũi 1): Phòng bệnh viêm gan A, liều nhắc lại sau 6-18 tháng.
- Vắc xin Synflorix (Bỉ) hoặc Prevenar 13 (Bỉ) (mũi 4): Phòng bệnh viêm tai giữa, viêm phổi, viêm màng não do phế cầu khuẩn.
- Vắc xin Menactra (Mỹ) (mũi 2): Phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu ACYW-135.
- Vắc xin Twinrix (Bỉ): Phòng bệnh viêm gan A+B, tiêm 2 mũi cách nhau 6 tháng.
- Vắc xin phòng các bệnh do não mô cầu khuẩn nhóm B (mũi 3):

2.8. Tiêm phòng vắc xin cho trẻ 15 – 24 tháng tuổi
- Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 (mũi 4): Nếu chọn vắc xin 5 trong 1, cần tiêm thêm mũi viêm gan B.
- Vắc xin Avaxim 80U/0.5ml (mũi nhắc): Phòng bệnh viêm gan A.
- Vắc xin Vaxigrip Tetra (Pháp), Influvac Tetra (Hà Lan) hoặc GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc) (mũi nhắc lại): Phòng bệnh cúm, tiêm nhắc lại sau mũi thứ hai một năm.
Trong giai đoạn từ 15 đến 24 tháng, trẻ cần được tiêm các mũi nhắc lại như viêm gan A và cúm. Kháng thể bảo vệ sau khi tiêm vắc xin có thể giảm dần theo thời gian, do đó, việc tiêm nhắc lại là cần thiết để duy trì hiệu quả bảo vệ. Các mũi nhắc lại chỉ có tác dụng với những loại vắc xin đã tạo được trí nhớ miễn dịch qua các mũi tiêm trước đó. Với những loại vắc xin không tạo được trí nhớ miễn dịch hoặc có miễn dịch bảo vệ tồn tại ngắn, việc tiêm các mũi sau được xem như tiêm mới. Ngược lại, một số vắc xin có miễn dịch bền vững trong nhiều năm, việc tiêm bổ sung chủ yếu nhằm tạo miễn dịch cho những trẻ bị bỏ sót hoặc chưa tạo được miễn dịch sau các lần tiêm trước.
2.9. Tiêm phòng cho trẻ đủ 24 tháng tuổi
2.10. Từ 3 tuổi trở lên

Chia sẻ
Tin mới nhất
Chuẩn bị chăm mẹ trong những ngày đầu sau sinh
Bú, ngủ và bỉm trong những ngày đầu
Ba thao tác chăm bé mẹ có thể xem trước
Khi nào mẹ hoặc bé cần được hỗ trợ y tế
Những việc cả nhà có thể chuẩn bị để đỡ mẹ sau sinh
Checklist những món đồ không thể thiếu trong thời tiết giao mùa, bảo vệ sức khỏe bé yêu!

Bổ sung sắt cho bà bầu: khi nào bắt đầu và cần bao nhiêu

Uống sắt bị khó chịu: nguyên nhân và cách xử lý cho mẹ bầu

Thiếu máu thai kỳ và hemoglobin: mẹ cần biết gì

Canxi và vitamin D cho bà bầu: cần bao nhiêu và uống thế nào

Bổ sung DHA cho bà bầu khi nào và bao nhiêu là đủ

I-ốt và cholin trong thai kỳ: hai vi chất dễ bị bỏ quên

Canxi cho bà bầu 3 tháng cuối: cần lưu ý những gì

DHA cho não và thị giác của bé: mẹ cần biết gì

Theo dõi sắt 3 tháng cuối thai kỳ: các mốc cần nhớ

Uống sắt sau sinh bao lâu và cần bổ sung gì thêm

Giải thưởng WeFamily Award lần đầu tiên được tổ chức tại Việt Nam có gì hot? Toàn cảnh giải thưởng tôn vinh mẹ và gia đình Việt của KidsPlaza
Thai 12 tuần: phát triển như thế nào
Thai 16 tuần: phát triển như thế nào
Thai 20 tuần: nặng bao nhiêu - phát triển ra sao
Thai 22 tuần: siêu âm hình thái và phát triển thai
Thai 28 tuần: mở đầu tam cá nguyệt 3
Thai 32 tuần: phát triển và chuẩn bị đồ đi sinh
Thai 36 tuần: gần đủ tháng cần lưu ý gì
Thai 38 tuần: dấu hiệu sắp sinh
Thai 40 tuần: quá ngày dự sinh có sao không
Canh ngày rụng trứng sinh con trai có thật không? App theo dõi chu kỳ
Hai tuần chờ sau rụng trứng: nên làm gì, dấu hiệu mang thai sớm
Tam cá nguyệt là gì? Mốc quan trọng từng giai đoạn thai kỳ
Double test - Triple test - NIPT: xét nghiệm sàng lọc nào cần làm
KHUYẾN CÁO
Thông tin tại Cẩm nang Momigo chỉ mang tính chất tham khảo, không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Vui lòng tìm hiểu kỹ và yêu cầu tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi thực hiện theo bất kỳ hướng dẫn nào tại Cẩm nang Momigo











