Chia sẻ
Đái tháo đường thai kỳ là một trong những vấn đề sức khỏe mà mẹ bầu có thể gặp phải trong thai kỳ. Nếu không may gặp phải tình trạng này, việc điều trị kịp thời là rất cần thiết để phòng ngừa các biến chứng có thể xảy ra cho cả mẹ và thai nhi.
1. Tiểu đường thai kỳ là gì?
Nếu không được điều trị hợp lý, đái tháo đường thai kỳ có thể dẫn đến những biến chứng sức khỏe cho cả mẹ và trẻ, đồng thời làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cho con sau này.
2. Dấu hiệu của bệnh đái tháo đường thai kỳ
-
Tiểu nhiều lần trong ngày
-
Cảm thấy mệt mỏi
-
Mờ mắt
-
Khát nước liên tục
-
Ngủ ngáy
-
Tăng cân nhanh chóng hơn mức khuyến nghị.
3. Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường khi mang thai
-
Bị thừa cân hoặc béo phì trước khi mang thai
-
Tăng cân nhanh chóng trong thai kỳ
-
Có người thân mắc tiểu đường typ 2
-
Có mức đường huyết cao, nhưng chưa đủ để chẩn đoán đái tháo đường, gọi là tiền tiểu đường
-
Có tiền sử mắc bệnh trong lần mang thai trước
-
Trên 35 tuổi
-
Đã sinh một hoặc nhiều bé nặng hơn 4kg
-
Từng trải qua thai lưu, sinh con dị tật hoặc sinh non
-
Có hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
4. Phương pháp chẩn đoán đái tháo đường trong thai kỳ
Để chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ, bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm kiểm tra mức đường trong máu của thai phụ. Thường thì, quá trình tầm soát diễn ra trong khoảng thời gian từ tuần 24 đến tuần 28 của thai kỳ thông qua nghiệm pháp dung nạp glucose.

Xét nghiệm dung nạp glucose yêu cầu bạn nhịn ăn trong 8 giờ trước khi thực hiện. Sau đó, bác sĩ sẽ lấy mẫu máu của bạn trước và sau khi bạn uống một dung dịch chứa 75 gam đường. Kết quả xét nghiệm sẽ giúp xác định xem bạn có mắc đái tháo đường thai kỳ hay không.
5. Biến chứng khi mắc đái tháo đường thai kỳ
-
Tăng trưởng quá mức và thai to: Lượng đường trong máu cao hơn bình thường ở người mẹ là nguyên nhân khiến thai nhi phát triển quá nhanh, dẫn tới cân nặng lúc sinh khá to (thường là trên 4kg). Thai quá lớn sẽ dễ gặp phải chấn thương trong lúc sinh hoặc không thể sinh thường.
-
Sinh non: Lượng đường trong máu cao làm tăng nguy cơ chuyển dạ sớm và sinh con trước ngày dự sinh của thai phụ. Hoặc thai phụ được khuyến nghị sinh sớm vì em bé đã quá lớn.
-
Khó thở nghiêm trọng: Trẻ sinh non từ những bà mẹ mắc bệnh có nguy cơ gặp phải hội chứng suy hô hấp – một tình trạng gây khó thở.
-
Lượng đường trong máu thấp (hạ đường huyết): Đôi khi, em bé sinh ra từ mẹ bị tiểu đường khi mang thai sẽ đối diện với tình trạng lượng đường trong máu thấp ngay sau khi chào đời. Không chỉ vậy, những đợt hạ đường huyết nghiêm trọng còn có thể gây co giật cho bé. Cần cho bé ăn ngay hoặc truyền dung dịch qua đường tĩnh mạch nhằm đưa lượng đường trong máu của bé trở lại bình thường.
-
Dị tật bẩm sinh.
-
Tử vong ngay sau sinh.
-
Tăng hồng cầu, vàng da sơ sinh.
-
Nguy cơ béo phì và bệnh tiểu đường tuýp 2 khi trưởng thành.
-
Thai chết lưu: Đái tháo đường thai kỳ nếu không được kiểm soát tốt có thể khiến thai nhi tử vong trước hoặc ngay sau khi sinh.
-
Tăng huyết áp khi mang thai và tiền sản giật: Đây là hai biến chứng nghiêm trọng của thai kỳ, có thể đe dọa tính mạng cả mẹ và con.
-
Sinh mổ: Vì em bé quá to không thể sinh thường, nên nhiều khả năng bạn sẽ phải sinh mổ nếu bị tiểu đường thai kỳ.
-
Tăng nguy cơ sinh non.
-
Tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên
-
Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
-
Mắc bệnh đái tháo đường trong tương lai: Bạn có nguy cơ gặp lại tình trạng này trong lần mang thai tiếp theo. Không chỉ vậy, bạn còn có nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2 khi về già.
6. Phương pháp điều trị
Nếu được chẩn đoán mắc đái tháo đường thai kỳ, việc kiểm soát lượng đường trong máu là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của bạn và thai nhi. Để làm điều này, bạn cần thực hiện một số thay đổi trong lối sống, bao gồm:
6.1. Thay đổi chế độ ăn uống
-
10-20% calo từ protein
-
Ít hơn 30% calo từ chất béo chưa bão hòa
-
Ít hơn 10% calo từ chất béo bão hòa
-
40% calo từ carbohydrate
6.2. Tăng cường hoạt động thể chất
Nếu sức khỏe của bạn và bé ổn định, bác sĩ có thể khuyến cáo bạn tăng cường tập thể dục. Việc này giúp cải thiện khả năng sản xuất và sử dụng insulin, từ đó kiểm soát tốt đường huyết. Hãy cố gắng tập từ 15 đến 30 phút mỗi ngày, kết hợp nhiều ngày trong tuần. Nếu bạn không chắc về bài tập phù hợp, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia.
6.3. Kiểm tra đường huyết
Bạn sẽ được hướng dẫn cách tự kiểm tra mức đường trong máu, thường xuyên trước và sau bữa ăn 1-2 giờ. Điều này sẽ giúp theo dõi hiệu quả điều trị và sự đáp ứng của cơ thể với phác đồ của bác sĩ.
6.4. Sử dụng thuốc
Nếu mặc dù đã thay đổi lối sống nhưng lượng đường trong máu vẫn cao, bác sĩ có thể kê đơn thuốc tiểu đường để kiểm soát tốt hơn. Tiêm insulin cũng có thể là một giải pháp cần xem xét.
6.5. Theo dõi sự phát triển của thai nhi
Bác sĩ sẽ theo dõi kích thước của thai nhi trong những tuần cuối của thai kỳ. Nếu em bé phát triển quá lớn, có thể bạn sẽ được đề nghị sinh sớm hơn. Sau khi sinh, bác sĩ sẽ kiểm tra lại lượng đường trong máu của bạn để đảm bảo đã trở về mức bình thường. Bạn cũng cần tái kiểm tra đường huyết sau 4-12 tuần và hàng năm.
6.6. Đái tháo đường thai kỳ có tự khỏi không?
Phần lớn phụ nữ sẽ thấy lượng đường trong máu giảm sau khi sinh, khi hormone trở lại bình thường. Tuy nhiên, khoảng 50% sẽ phát triển thành đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai. Chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý có thể giúp giảm nguy cơ này. Bác sĩ sẽ khuyến nghị bạn xét nghiệm đường huyết từ 4-12 tuần sau sinh để theo dõi tốt hơn.
7. Phòng tránh đái tháo đường thai kỳ
-
Lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe: Chọn các loại thực phẩm giàu chất xơ và ít béo, chẳng hạn như trái cây, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt, sẽ giúp nâng cao sức khỏe chung.
-
Vận động thường xuyên: Dành thời gian khoảng 30 phút mỗi ngày cho các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như tưới cây, dọn dẹp nhà cửa hoặc đi bộ sẽ rất có lợi cho sức khỏe của bạn và thai nhi.
-
Giữ cân nặng hợp lý trước khi mang thai: Thừa cân hoặc béo phì trước khi mang thai có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe trong thai kỳ như đái tháo đường, tiền sản giật và sinh non. Nếu bạn đang có kế hoạch có em bé, hãy cố gắng giảm cân để tạo điều kiện cho một thai kỳ khỏe mạnh.
-
Kiểm soát cân nặng trong thai kỳ: Tránh tăng cân nhanh chóng trong thời gian mang thai, đặc biệt nếu bạn có cân nặng thừa từ trước. Mức tăng cân hợp lý sẽ được bác sĩ hướng dẫn dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và thai nhi.
8. Cách chăm sóc mẹ bầu
Một chế độ ăn uống cân bằng là điều quan trọng để quản lý đái tháo đường thai kỳ hiệu quả. Do đó, việc chú ý đến thực đơn hàng ngày của thai phụ là rất cần thiết, nhằm đảm bảo rằng lượng carbohydrate, protein và chất béo tiêu thụ đều trong giới hạn an toàn.
8.1. Carbohydrate (chất bột đường)
Việc sử dụng thực phẩm giàu carbohydrate một cách hợp lý có thể giúp ngăn chặn sự tăng đột biến của lượng đường trong máu. Một số lựa chọn carbohydrate tốt cho sức khỏe bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt, khoai lang, các loại đậu (như đậu lăn, đậu nành), rau củ giàu tinh bột, và trái cây có chỉ số đường thấp.
8.2. Chất đạm
Phụ nữ mang thai cần tăng cường thực phẩm giàu protein nhằm đảm bảo đủ dinh dưỡng cho thai nhi và duy trì ổn định lượng đường trong máu. Nguồn thực phẩm tốt cung cấp protein bao gồm thịt nạc, gia cầm, cá, trứng, cũng như các sản phẩm từ đậu nành như đậu phụ.
8.3. Chất béo có lợi
Chất béo lành mạnh, đặc biệt là omega-3, không chỉ hỗ trợ sự phát triển não bộ của thai nhi mà còn giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề như đái tháo đường, tiền sản giật, sinh non, và bệnh tim. Các thực phẩm chứa chất béo có lợi bao gồm cá béo (như cá hồi, cá ngừ), hạt không muối, dầu ô liu, và quả bơ.
8.4. Vitamin và khoáng chất
Một số vi chất dinh dưỡng như canxi, sắt, axit folic, kẽm, vitamin A, vitamin D, và vitamin nhóm B rất quan trọng cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Canxi có trong hải sản, sữa, và trứng; sắt có trong thịt đỏ và rau xanh; kẽm có nhiều trong hải sản và đậu; vitamin A phong phú có trong các loại rau màu vàng như đu đủ và cà rốt.

Ngoài việc tuân thủ chế độ dinh dưỡng đầy đủ, các bà bầu nên chia nhỏ bữa ăn và ăn mỗi 2 giờ để giúp kiểm soát lượng đường trong máu hiệu quả hơn.
9. Câu hỏi liên quan
9.1. Có nên uống sữa bầu khi bị đái tháo đường thai kỳ?
Ngoài việc chú trọng đến chế độ ăn uống với đầy đủ bốn nhóm thực phẩm cần thiết, các mẹ bầu nên bổ sung từ 2-3 ly sữa (khoảng 400-600ml) mỗi ngày. Đối với những mẹ mắc đái tháo đường thai kỳ, lựa chọn sữa không đường là rất quan trọng để hạn chế tăng đường huyết.
9.2. Có thể sinh thường khi mắc đái tháo đường thai kỳ không?
Chia sẻ
Tin mới nhất

Vượt Qua Nỗi Sợ Hãi: Hành Trình Kiếm Tiền Của Mẹ Bỉm Cùng Momigo Affiliate

5 Sai Lầm Mẹ Bỉm Làm Affiliate Thường Gặp Và Cách Tránh

Tiểu đường thai kỳ: Những lưu ý quan trọng mẹ bầu không nên bỏ qua

Những lưu ý quan trọng trước khi làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ mẹ bầu cần biết

Uống đủ nước trong thai kỳ đảm bảo cho sức khỏe mẹ bầu
Chuẩn bị trước sinh: Checklist giúp mẹ an tâm trước ngày đón bé

Chào các mẹ - Nơi chia sẻ về tiền, về cuộc sống, và về những điều thực tế

Thu Nhập Momigo Affiliate: Con Số Thực Tế & Lộ Trình
Theo Dõi Thai Kỳ Đúng Cách – Hành Trình Yêu Thương Giúp Con Phát Triển Vượt Trội
Thực Hành Thai Giáo – Hành Trình Nuôi Dưỡng Bé Yêu Từ Trong Bụng Mẹ
Nuôi Con Khoa Học, Nhàn Tênh Với Ứng Dụng Momigo: Cẩm Nang Cho Mẹ Hiện Đại
Thai Giáo Momigo: Ứng Dụng Thai Giáo Thông Minh Cho Mẹ Bầu Hiện Đại
Hướng Dẫn Sử Dụng Ứng Dụng Momigo: Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu
Review Momigo: Ưu Nhược Điểm, Có Nên Tải Ứng Dụng Này Không?
Momigo Là Gì? Ứng Dụng Này Dành Cho Ai?
Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt Ứng Dụng Momigo Nhanh Chóng, Đơn Giản
App Momigo: Trợ Thủ Đắc Lực Cho Mẹ Bầu 4.0
Ứng dụng Momigo - Trợ lý cho mẹ trong hành trình mang thai và nuôi con nhỏ
Momigo - Siêu ứng dụng dành cho mẹ và bé

Cách tốt nhất để lấy lại ham muốn tình dục sau khi sinh con

Bí quyết giữ “lửa” tình cảm vợ chồng sau khi sinh

Khô hạn sau sinh khắc phục bằng cách nào?

Không muốn "chuyện ấy" sau sinh: Là bình thường hay bất thường?

Quan hệ tình dục sau khi sinh thường: Những điều cần biết

Sau sinh mổ bao lâu thì quan hệ được? Quan hệ sau sinh mổ cần lưu ý những gì?
Phụ nữ sinh thường bao lâu thì quan hệ được? Cần lưu ý điều gì?

Bí quyết giữ lửa hạnh phúc gia đình sau khi sinh con

Vệ sinh cá nhân cho mẹ sau sinh đúng chuẩn

Hướng dẫn chăm sóc vết mổ/vết khâu tầng sinh môn cho sản phụ tại nhà

Sau sinh thường có nên đi lại nhiều không?
KHUYẾN CÁO
Thông tin tại Cẩm nang Momigo chỉ mang tính chất tham khảo, không được xem là tư vấn y khoa và không nhằm mục đích thay thế cho chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Vui lòng tìm hiểu kỹ và yêu cầu tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi thực hiện theo bất kỳ hướng dẫn nào tại Cẩm nang Momigo




